cone clutch
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (kỹ thuật):
- Khớp ly hợp hình côn, hợp côn: Một loại ly hợp ma sát trong đó các bề mặt tiếp xúc để truyền chuyển động có hình dạng côn. Nó hoạt động bằng cách ép một bề mặt côn vào một bề mặt côn tương ứng, tạo ra lực ma sát để truyền mô-men xoắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old tractor uses a cone clutch to engage the transmission. (Chiếc máy kéo cũ sử dụng một khớp ly hợp côn để ăn khớp hộp số.)
- A cone clutch is simpler in design than a multi-plate clutch. (Hợp côn có thiết kế đơn giản hơn ly hợp nhiều đĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to engage the cone clutch": cho khớp ly hợp côn ăn khớp, kích hoạt hợp côn.
- The operator must engage the cone clutch smoothly to avoid jerking. (Người vận hành phải cho khớp ly hợp côn ăn khớp một cách êm ái để tránh giật cục.)
"cone clutch assembly": cụm/ bộ phận ly hợp côn.
- The mechanic is inspecting the cone clutch assembly for wear. (Người thợ máy đang kiểm tra cụm hợp côn để tìm chỗ mòn.)
Biến thể và từ gần giống
- Friction clutch (n): ly hợp ma sát (tên gọi chung cho các loại ly hợp sử dụng ma sát, bao gồm cả cone clutch).
- Cone (n): hình nón, vật hình côn (chỉ hình dạng, là bộ phận cấu thành).
- Clutch (n): ly hợp, bộ phận kết nối/ ngắt kết nối truyền động.
Từ đồng nghĩa
- Conical clutch: ly hợp côn (cách gọi khác cùng nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù phổ biến nào riêng cho thuật ngữ kỹ thuật này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng thuật ngữ kỹ thuật này.)
Noun
- (kỹ thuật) khớp ly, hợp côn.